nhịp điệu

  1. rythme
    • Nhịp điệu dồn dập của cuộc sống hiện đại
      le rythme précipité de la vie moderme
    • Nhịp điệu câu thơ
      le rythme d'un vers
    • Nhịp điệu xây dựng
      le rythme des constructions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhịp điệu"

nhịp điệu
Bài thơ có nhịp điệu êm đềm và du dương.